bite plate
Danh từ: Bite plate (còn gọi là máng nhai hoặc máng cắn) là một khí cụ nha khoa có thể tháo rời, được đeo ở vòm miệng (palate) nhằm mục đích chẩn đoán hoặc điều trị. Khí cụ này thường được làm bằng nhựa acrylic cứng hoặc mềm, có tác dụng ngăn các răng hàm trên và hàm dưới tiếp xúc trực tiếp với nhau, từ đó giảm áp lực lên khớp thái dương hàm (TMJ) hoặc điều chỉnh các vấn đề về cắn khớp (malocclusion).
- (Nha sĩ của tôi đã khuyên dùng một máng nhai để ngăn tôi nghiến răng vào ban đêm.)
- (Bác sĩ chỉnh nha đã lắp một máng cắn vào miệng tôi để điều chỉnh tình trạng cắn sâu.)
- "to wear a bite plate": đeo máng nhai.
- She has to wear a bite plate for six months to relieve jaw pain. (Cô ấy phải đeo máng nhai trong sáu tháng để giảm đau khớp hàm.)
- "to adjust a bite plate": điều chỉnh máng nhai.
- The dentist adjusted the bite plate to ensure a comfortable fit. (Nha sĩ đã điều chỉnh máng nhai để đảm bảo sự vừa vặn thoải mái.)
- Bite splint (máng cắn): thường được dùng thay thế cho "bite plate", nhưng đôi khi "splint" chỉ loại máng dày hơn, dùng cho bệnh nhân nghiến răng nặng.
- Occlusal splint (máng khớp cắn): thuật ngữ chuyên môn hơn, chỉ khí cụ điều chỉnh khớp cắn.
- Mouth guard (bảo vệ răng miệng): khác biệt vì "mouth guard" thường dùng trong thể thao để bảo vệ răng khỏi va đập, không phải để điều trị vấn đề khớp cắn.
- Máng nhai: từ thông dụng trong tiếng Việt.
- Máng cắn: từ tương đương, thường dùng trong nha khoa.
- Khí cụ điều chỉnh khớp cắn: thuật ngữ mô tả chức năng.
- Bite plate therapy: liệu pháp đeo máng nhai.
- Bite plate therapy is often effective for patients with temporomandibular joint disorder. (Liệu pháp đeo máng nhai thường hiệu quả cho bệnh nhân mắc rối loạn khớp thái dương hàm.)
- To fit a bite plate: lắp máng nhai.
- The orthodontist will fit a bite plate after taking impressions of your teeth. (Bác sĩ chỉnh nha sẽ lắp máng nhai sau khi lấy dấu răng của bạn.)
Không có thành ngữ phổ biến với "bite plate". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nha khoa, có thể gặp cụm từ: - "Bite the bullet" (cắn răng chịu đựng): không liên quan trực tiếp đến "bite plate", nhưng có thể dùng khi bệnh nhân chịu đựng sự khó chịu khi đeo máng nhai. - I had to bite the bullet and wear the bite plate every night. (Tôi đã phải cắn răng chịu đựng và đeo máng nhai mỗi đêm.)